THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Diện tích chiếu sáng tham khảo
Công suất Diện tích phù hợp
200W 150–250 m²
300W 250–350 m²
400W 350–500 m²
500W 450–650 m²
600W 550–800 m²
800W 700–1.000 m²
900W 800–1.200 m²
1000W 900–1.400 m²
1200W 1.000–1.500 m²
1500W 1.300–2.000 m²
Kiểu đèn Đèn pha LED Module ngoài trời
Số module 2 / 4 / 6 module
Công suất 200W / 300W / 400W / 500W / 600W / 800W / 900W / 1000W / 1200W / 1500W
Nguồn sáng Chip LED SMD hiệu suất cao
Hiệu suất phát quang 140–170 lm/W
Quang thông 28.000–255.000 lm
Điện áp hoạt động AC 100–277V, 50/60Hz
Nhiệt độ màu (CCT) 3000K / 4000K / 5000K / 6500K
Chỉ số hoàn màu (CRI) ≥80
Hệ số công suất (PF) ≥0.95
Góc chiếu 30° / 60° / 90° / 120°
Chất liệu thân đèn Hợp kim nhôm đúc sơn tĩnh điện
Thấu kính PC quang học truyền sáng cao
Chuẩn chống nước IP65
Chuẩn chống va đập IK08
Tuổi thọ ≥50.000 giờ
Nhiệt độ làm việc -30°C đến +50°C
Kiểu lắp đặt Giá đỡ xoay 180°, điều chỉnh góc chiếu
Ứng dụng
Sân bóng đá, sân tennis, sân pickleball
Sân vận động, nhà thi đấu
Nhà xưởng, kho bãi
Cảng biển, bến tàu
Bãi đỗ xe
Quảng trường, công viên
Chiếu sáng cột cao
Biển quảng cáo ngoài trời
Đặc điểm nổi bật
Thiết kế module độc lập (2, 4 hoặc 6 khoang), dễ bảo trì và thay thế.
Thân nhôm đúc nguyên khối, tản nhiệt hiệu quả.
Chip LED hiệu suất cao, tiết kiệm 60–70% điện năng.
Ánh sáng mạnh, đồng đều, không nhấp nháy.
Chuẩn chống nước IP65, hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Giá đỡ chắc chắn, điều chỉnh góc chiếu linh hoạt.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.